Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
vacant lot


noun
a lot on which there are no permanent buildings
Syn:
building site
Hypernyms:
lot
Hyponyms:
sandlot


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.